SOP Deron Scout là quy trình vận hành chuẩn cho UAV tuần tra tự động Deron Scout U1 Pro, đặt an toàn con người lên trên nhiệm vụ. Hệ thống gồm UAV, trạm sạc, pin, phần mềm giám sát, nhật ký dữ liệu, cảnh báo và quy trình kiểm soát rủi ro trước, trong và sau nhiệm vụ.
1. Mục tiêu và phạm vi
Mục tiêu của SOP là giúp Deron Scout được vận hành có kỷ luật, có ghi nhận đầy đủ, có người chịu trách nhiệm và có cơ chế dừng nhiệm vụ khi rủi ro vượt ngưỡng.
| Hạng mục | Áp dụng ở SOP v0.1 |
|---|---|
| Bay thử trong khu vực kiểm soát | Có, khi đã có người giám sát và vùng bay được xác minh. |
| Tuần tra khu đất riêng, nông nghiệp, nhà máy, hạ tầng | Có, theo mission đã duyệt và không tự ý mở rộng vùng bay. |
| Về trạm sạc, sạc pin, lưu nhật ký bay | Có, sau khi kiểm tra tiếp điểm sạc, pin, độ ẩm, nhiệt độ và tình trạng trạm sạc. |
| Bay trên người hoặc khu đông dân | Không áp dụng ở v0.1 nếu chưa đủ điều kiện pháp lý và kiểm chứng an toàn. |
| Bay thương mại đại trà | Chưa áp dụng ở SOP v0.1. |
2. Nguyên tắc không được vi phạm
Deron Scout vận hành theo nguyên tắc đặt con người lên hàng đầu. Nhiệm vụ không được ưu tiên hơn con người, không được bỏ qua cảnh báo an toàn để hoàn thành tuyến bay nhanh hơn.
| Luật cứng | Ý nghĩa vận hành |
|---|---|
| Có người trong vùng đỏ | Hủy hướng nhiệm vụ ngay, brake/hold, không tiếp tục tiến gần. |
| Có người bên dưới | Cấm descent, cấm touchdown, cấm release payload. |
| Unknown near field object | Xử lý như người/chướng ngại nguy cấp cho tới khi xác minh ngược lại. |
| No blind retreat | Không lùi, leo, hạ, né ngang nếu hướng đó chưa được xác minh sạch. |
| Kill last resort | Không kill máy từ trên cao nếu còn phương án hover, limp hoặc landing an toàn hơn. |
3. Vai trò vận hành
| Vai trò | Quyền hạn | Trách nhiệm |
|---|---|---|
| Mission Commander | Quyết định GO hoặc NO GO | Phê duyệt mission, vùng bay, thời tiết, pháp lý và phương án khẩn cấp. |
| Safety Pilot / PIC | Quyền dừng bay ngay | Theo dõi flight state, takeover hoặc abort khi cần. |
| Visual Observer | Cảnh giới hiện trường | Báo người, xe, vật cản, thời tiết bất thường và xác nhận vùng sạch. |
| Dock Technician | Quản lý Dock/Nest | Kiểm tra AC, RCD/ELCB/RCBO, contact, charger, nước và nhiệt. |
| Data / Log Officer | Quản lý log | Lưu telemetry, video, fault, checklist và postflight report. |
4. GO hoặc NO GO Gate
Legal Gate
Chỉ GO khi khu vực bay được phép hoặc thuộc khu thử nghiệm kiểm soát, không gần khu quân sự, sân bay, khu cấm, khu nhạy cảm hoặc đám đông, và đã có hồ sơ mission.
Site Gate
Khu cất/hạ cánh phải sạch người, sạch xe, sạch vật cản, có perimeter rõ, có alternate landing zone và lối tiếp cận xử lý sự cố.
Weather Gate
NO GO nếu mưa vừa/nặng, gió giật bất thường, tầm nhìn kém, sấm sét, mặt Dock ướt hoặc camera/rangefinder bị che.
System Gate
NO GO nếu pin phồng/nóng/cell lệch, prop nứt, motor/ESC nóng bất thường, GNSS/EKF chưa ổn định, telemetry lỗi, Dock fault hoặc GLOBAL_KILL chưa được test pass trong phiên bảo trì phù hợp.
5. Preflight
| Mốc | Việc cần làm | Pass khi |
|---|---|---|
| T 24h đến T 2h | Xác định mục tiêu mission, vùng bay, geofence, takeoff/landing, alternate LZ, pháp lý và thời tiết. | Có mission rõ, vùng bay rõ, không vướng gate. |
| T 30m | Kiểm tra frame, propeller, motor, ESC, pin, DMA, camera, telemetry, GNSS, payload/mock payload. | Không nứt, không nóng, không fault, telemetry ổn định. |
| T 15m | Kiểm tra Dock surface, AC input, tiếp địa, RCD/ELCB/RCBO, contact/pogo, charger, fan, water sensor, latch. | Dock khô, contact sạch, protection pass, không báo fault. |
| T 5m | Brief đội vận hành, phân quyền STOP/ABORT/HOLD, xác nhận khu vực sạch người. | Visual Observer xác nhận clear, Safety Pilot sẵn sàng takeover. |
6. ARM, takeoff và mission/patrol
ARM checklist
Chỉ ARM khi Legal/Site/Weather/System Gate pass, vùng người sạch, EKF/GNSS ổn định, battery healthy, telemetry connected, RC/manual override ready, kill/abort command available và Dock không charging/docked.
Takeoff sequence
Spool idle, quan sát rung/âm thanh; lift 0.5 đến 1m; hover thấp 10 đến 20s; kiểm tra drift/yaw/altitude; climb test; chỉ bắt đầu mission khi Safety Pilot xác nhận ổn định.
| Trạng thái | Hành động chuẩn |
|---|---|
| Nominal | Bay theo waypoint, ghi log, stream telemetry. |
| Person detected, Yellow | Giảm tốc, không tiến gần thêm. |
| Person detected, Red | Brake/Hold, abort hướng nhiệm vụ. |
| Có người bên dưới | Cấm descent, chờ clear hoặc chọn alternate landing zone. |
| GNSS degrade | Hold/RTH/Degraded theo mức lỗi. |
| Telemetry lost | Failsafe Hover hoặc RTH theo cấu hình; không tiếp tục mission. |
| Battery low/critical | RTH hoặc controlled landing ở vùng sạch đã xác minh. |
7. Return to Dock, landing và charging
Trước khi descent, landing zone phải sạch người, không có xe/động vật/vật lạ dưới drone, camera/rangefinder hoạt động, Dock surface khô, Dock không báo fault và Visual Observer xác nhận clear.
| Bước | Hành động |
|---|---|
| 1 | Approach chậm, giữ altitude an toàn, không hạ liên tục mù. |
| 2 | Kích hoạt cảnh báo LED/buzzer/laser nếu có. |
| 3 | Validate landing zone, descent từng tầng, touchdown và disarm. |
| 4 | Xác nhận DOCKED stable, kiểm tra contact resistance, contact temperature, BMS permission. |
| 5 | Charge CC/CV, log current/voltage/contact temp/fault code/charge time, upload flight log. |
8. Emergency SOP
| Tình huống | Hành động ngay | Tiếp theo |
|---|---|---|
| Người vào vùng cất/hạ cánh | HOLD / ABORT | Không takeoff/landing tới khi clear. |
| Người dưới drone | Cấm descent | Hold, reroute hoặc alternate LZ. |
| Mất telemetry | Failsafe Hover/RTH | Không tiếp tục mission. |
| GNSS degrade | Hold/Degraded | RTH nếu không phục hồi. |
| Camera/LiDAR lỗi khi landing | Abort landing | Chọn LZ khác hoặc hover chờ. |
| Pin critical | Controlled landing | Chọn vùng sạch gần nhất. |
| Cháy pin / crash | Cắt điện nếu an toàn, cô lập hiện trường | Không chạm pin nóng; dùng bình chữa cháy phù hợp. |
| Dock báo nước/nhiệt/contact lỗi | Không charge | Lockout Dock, kiểm tra thủ công. |
| RCD/ELCB/RCBO fail | Ngừng dùng Dock | Sửa điện trước khi vận hành lại. |
9. Postflight SOP
Sau mỗi mission, UAV không được bay lại nếu fault chưa được đóng. Log phải được lưu trước khi reset trạng thái mission.
| Hạng mục | Việc phải làm |
|---|---|
| UAV | Kiểm tra prop, motor, frame, dây, pin, rung, nóng, drift hoặc lỗi cảm biến. |
| Pin | Ghi SoC, nhiệt, cell balance, cycle và mọi dấu hiệu bất thường. |
| Dock | Ghi charge status, contact temp, water/fault và trạng thái lockout nếu có. |
| Log | Lưu telemetry, video, fault, operator action, Yellow/Red/abort/RTH. |
| Review | Mission Commander ký GO hoặc NO GO cho lần sau sau khi review dữ liệu. |
10. Checklist ngắn ngoài hiện trường
GO checklist
- Đã được phép bay và đúng vùng bay cho phép
- Thời tiết thuận lợi, trời đủ quang để bay an toàn
- Khu vực bay thông thoáng, không có người, xe hay vật cản
- Drone nguyên vẹn, pin đầy và khỏe
- Drone kết nối ổn định và định vị chính xác
- Trạm sạc hoạt động tốt và an toàn về điện
- Người quan sát hiện trường xác nhận an toàn
- Phi công an toàn sẵn sàng tiếp quản bất cứ lúc nào
NO GO checklist
- Có người trong vùng cất/hạ cánh
- Mưa, gió mạnh hoặc tầm nhìn kém
- Pin nóng, phồng hoặc có dấu hiệu bất thường
- Drone có dấu hiệu hư hỏng hoặc nóng bất thường
- Drone mất kết nối hoặc định vị không ổn định
- Cảm biến hỗ trợ hạ cánh không hoạt động đúng
- Trạm sạc bị ẩm ướt hoặc không an toàn về điện
- Không có người giám sát an toàn hoặc phương án khẩn cấp